topped” in Vietnamese

được phủ lêndẫn đầu

Definition

'Topped' có nghĩa là đã được đặt thêm gì đó lên trên, hoặc đạt vị trí đầu tiên trong bảng xếp hạng.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong món ăn để chỉ nguyên liệu trên bề mặt ('pizza topped with cheese'), hoặc chỉ vị trí số một ('topped the charts'). Có thể hiểu theo cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.

Examples

The cake was topped with strawberries.

Chiếc bánh được **phủ lên** dâu tây.

She topped her ice cream with nuts.

Cô ấy đã **phủ lên** kem của mình bằng hạt.

That song topped the charts last year.

Bài hát đó năm ngoái đã **dẫn đầu** bảng xếp hạng.

His burger was topped with a fried egg and bacon.

Bánh burger của anh ấy được **phủ lên** bằng trứng chiên và thịt xông khói.

The movie topped box office sales for weeks.

Bộ phim này đã **dẫn đầu** doanh thu phòng vé nhiều tuần liền.

She finally topped her personal best in swimming yesterday.

Cuối cùng hôm qua cô ấy đã **vượt qua** thành tích cá nhân tốt nhất của mình trong bơi lội.