“tootsie” in Vietnamese
bàn chân (cưng chiều, dễ thương)
Definition
Từ cực kỳ thân mật và dễ thương để chỉ bàn chân, thường dùng cho trẻ em hoặc để gọi yêu ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong bối cảnh rất thân mật, nói với trẻ nhỏ, thú cưng, hoặc làm biệt danh dễ thương. Không dùng trong hoàn cảnh trang trọng hoặc y khoa.
Examples
Look at your tiny tootsie!
Nhìn cái **bàn chân** bé xíu của con kìa!
She hurt her tootsie on the rock.
Cô ấy bị đau **bàn chân** vì đá.
Don’t step on the dog's tootsie.
Đừng dẫm lên **bàn chân** của con chó.
Come here, let me tickle your tootsies!
Lại đây nào, để tớ cù **bàn chân** của con nhé!
He calls his daughter 'my little tootsie' as a nickname.
Anh ấy gọi con gái bằng biệt danh 'bé **bàn chân** nhỏ của bố'.
After a long walk, my tootsies are tired!
Đi bộ lâu nên **bàn chân** của tớ mỏi quá!