toolbox” in Vietnamese

hộp dụng cụhộp công cụ (trong phần mềm)

Definition

Hộp đựng và sắp xếp các dụng cụ. Đôi khi cũng chỉ một nhóm công cụ hoặc tính năng trong phần mềm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường chỉ hộp dụng cụ thật nhưng trong phần mềm, 'toolbox' là nhóm các công cụ hỗ trợ thao tác. Ví dụ: 'toolbox' trong chương trình chỉnh ảnh.

Examples

I keep my hammer and nails in the toolbox.

Tôi để búa và đinh của mình trong **hộp dụng cụ**.

Please hand me the toolbox.

Làm ơn đưa tôi cái **hộp dụng cụ**.

The toolbox is heavy because it is full of tools.

**Hộp dụng cụ** nặng vì nó chứa nhiều dụng cụ.

I found an old toolbox in my grandfather’s garage.

Tôi tìm thấy một **hộp dụng cụ** cũ trong nhà để xe của ông tôi.

The paint program has a handy toolbox for editing images.

Chương trình vẽ này có **hộp công cụ** rất tiện cho chỉnh sửa ảnh.

Don’t forget your toolbox if you’re helping with repairs.

Đừng quên mang **hộp dụng cụ** nếu bạn giúp sửa chữa nhé.