“too” in Vietnamese
quácũng
Definition
'Too' chỉ sự vượt quá mức cần thiết, hoặc dùng ở cuối câu để nói 'cũng'.
Usage Notes (Vietnamese)
'Too' thường đứng trước tính từ/trạng từ (ví dụ: 'quá nóng'). Không nhầm với 'very' vì 'too' mang nghĩa tiêu cực (vượt quá mức). Ở cuối câu, 'too' nghĩa là 'cũng'.
Examples
I agree with you too, that's a great idea.
Tôi **cũng** đồng ý với bạn, đó là ý kiến tuyệt vời.
I want to go, too.
Tôi **cũng** muốn đi.
It is too cold to go outside.
Trời **quá** lạnh để ra ngoài.
She eats too much sugar.
Cô ấy ăn **quá** nhiều đường.
That movie was too funny to miss.
Bộ phim đó **quá** hài để bỏ lỡ.
You're too kind! Thanks!
Bạn **quá** tốt! Cảm ơn nhé!