“tongue” in Vietnamese
Definition
Lưỡi là phần mềm trong miệng giúp bạn nếm, nói chuyện và di chuyển thức ăn. Ngoài ra, 'lưỡi' đôi khi cũng dùng để nói về ngôn ngữ theo nghĩa trang trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Phổ biến nhất là nghĩa bộ phận trong miệng; khi nói về ngôn ngữ nên dùng 'ngôn ngữ' trong giao tiếp hàng ngày. Một số thành ngữ liên quan: 'cắn lưỡi', 'tiếng mẹ đẻ', 'cứng lưỡi'.
Examples
The soup was so hot that I burned my tongue.
Canh nóng quá nên tôi bị phỏng **lưỡi**.
The doctor asked me to stick out my tongue.
Bác sĩ yêu cầu tôi thè **lưỡi** ra.
Spanish is her mother tongue.
Tiếng Tây Ban Nha là **ngôn ngữ** mẹ đẻ của cô ấy.
I almost told him the truth, but I bit my tongue.
Tôi suýt nói thật với anh ấy, nhưng tôi đã cắn **lưỡi** mình lại.
Her joke was on the tip of my tongue, but I couldn't remember it exactly.
Tôi gần như nhớ ra câu nói đùa của cô ấy, nó đã ở trên đầu **lưỡi** của tôi nhưng tôi không thể nhớ chính xác.
He gets tongue-tied whenever he talks to her.
Anh ấy luôn cảm thấy **lưỡi** rối khi nói chuyện với cô ấy.