tones” in Vietnamese

tôngsắc thái (màu sắc)

Definition

'Tông' chỉ cao độ hoặc chất lượng của âm thanh, sắc thái của màu, hoặc cảm giác, phong cách chung của một vật.

Usage Notes (Vietnamese)

Khi nói về âm ('four tones in Mandarin'), chỉ độ cao thấp của tiếng. Về màu, dùng diễn tả sắc thái ('warm tones'). Cũng dùng để nói về cảm xúc hay bầu không khí.

Examples

The artist used many different tones of blue in the painting.

Người họa sĩ đã sử dụng nhiều **tông** xanh khác nhau trong bức tranh.

Mandarin Chinese has four tones in its pronunciation system.

Tiếng Trung Quốc có bốn **tông** trong hệ thống phát âm.

She spoke to the children in gentle tones.

Cô ấy nói chuyện với bọn trẻ bằng những **tông** nhẹ nhàng.

Certain tones in her voice made it clear she was upset.

Một số **tông** trong giọng của cô ấy làm rõ rằng cô đang buồn.

This shampoo brings out the golden tones in your hair.

Dầu gội này làm nổi bật những **sắc thái** vàng óng trên tóc bạn.

Learning all the tones in Vietnamese is quite challenging for beginners.

Học tất cả các **tông** trong tiếng Việt thực sự là thách thức với người mới bắt đầu.