tone” in Vietnamese

giọng điệusắc thái (màu sắc)

Definition

Dùng để chỉ chất lượng của âm thanh, giọng nói, cách nói, hoặc cảm xúc trong đó. Ngoài ra, cũng có thể chỉ sắc thái màu sắc hoặc phong cách chung của văn bản, lời nói, hay tình huống.

Usage Notes (Vietnamese)

'tone of voice' chỉ thái độ, không phải âm lượng. Dùng phổ biến trong: 'skin tone', 'set the tone', 'formal tone', 'friendly tone'.

Examples

Her tone was kind and calm.

**Giọng điệu** của cô ấy rất tử tế và bình tĩnh.

Don't use that tone with me.

Đừng dùng **giọng điệu** đó với tôi.

I like this blue tone for the wall.

Tôi thích **sắc thái** xanh dương này cho bức tường.

The teacher used a serious tone in class.

Giáo viên dùng **giọng điệu** nghiêm túc trong lớp.

His joke set the tone for the whole meeting.

Câu đùa của anh ấy đã định hình **sắc thái** cho cả cuộc họp.

The email sounded polite, but the tone felt cold.

Email nghe có vẻ lịch sự, nhưng **giọng điệu** lại lạnh lùng.