tolerate” in Vietnamese

chịu đựngdung thứ

Definition

Chấp nhận hoặc chịu đựng điều gì đó khó chịu hoặc không mong muốn mà không ngăn cản. Cũng có thể chỉ khả năng chịu được đau đớn, nhiệt hoặc thức ăn nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng khi phải chịu đựng điều mình không thích: 'chịu đựng tiếng ồn', 'dung thứ cho hành vi xấu'. Cũng phổ biến trong y học: 'không chịu được lactose', 'chịu đựng điều trị tốt'.

Examples

I can't tolerate loud music when I study.

Tôi không thể **chịu đựng** nhạc lớn khi học.

Some people cannot tolerate milk.

Một số người không thể **chịu đựng** sữa.

Our teacher will not tolerate cheating.

Thầy giáo của chúng tôi sẽ không **dung thứ** cho việc gian lận.

I can tolerate a lot, but being ignored really gets to me.

Tôi có thể **chịu đựng** nhiều điều, nhưng bị lờ đi thực sự làm tôi khó chịu.

She used to tolerate his jokes, but now she's over it.

Cô ấy từng **chịu đựng** những trò đùa của anh ấy, nhưng giờ thì không còn nữa.

The treatment was hard at first, but he tolerated it well.

Lúc đầu việc điều trị khó khăn, nhưng anh ấy đã **chịu đựng** tốt.