“told” in Vietnamese
đã nóibảo
Definition
Là dạng quá khứ của 'tell', dùng khi bạn truyền đạt thông tin, sự kiện hay hướng dẫn cho ai đó bằng lời nói.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng khi đã nói với ai đó, thường theo sau là người nghe hoặc thông tin (‘told him’, ‘told the truth’). Không nhầm với 'said'. Có thể dùng cả trong văn nói và văn viết.
Examples
He told a funny story at school.
Anh ấy đã **kể** một câu chuyện vui ở trường.
She told me off for being late again.
Cô ấy lại **mắng** tôi vì đến muộn.
I told you to be careful.
Tôi đã **bảo** bạn phải cẩn thận rồi mà.
I told him to meet me at the café later.
Tôi đã **bảo** anh ấy gặp tôi ở quán cà phê sau.
She told me the news yesterday.
Cô ấy đã **nói** cho tôi tin tức đó vào hôm qua.
Nobody told me the party was canceled.
Không ai **bảo** tôi là buổi tiệc bị huỷ cả.