“tit” in Indonesian
Definition
'Chim bạc má' là một giống chim nhỏ sống ở châu Âu và châu Á. Ngoài ra, từ này còn có thể là từ tục chỉ ngực phụ nữ.
Usage Notes (Indonesian)
Dùng 'chim bạc má' cho mục đích khoa học hay khi nói về động vật. Nghĩa là 'ngực' rất tục, chỉ dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc hài hước.
Examples
The tit is a small bird often seen in gardens.
**Chim bạc má** là loài chim nhỏ thường thấy trong vườn.
Some people keep a tit as a pet bird.
Một số người nuôi **chim bạc má** làm thú cưng.
In British English, tit can mean a bird or, informally, a woman's breast.
Trong tiếng Anh Anh, **chim bạc má** vừa là chim, vừa có thể chỉ ngực phụ nữ theo nghĩa tục.
A blue tit built a nest in the tree.
Một con **chim bạc má xanh** làm tổ trên cây.
Don't say tit in a formal setting—it can sound rude.
Đừng nói **chim bạc má** ở nơi trang trọng—có thể bị cho là bất lịch sự.
He photographed a tit on his balcony this morning.
Sáng nay, anh ấy đã chụp một bức ảnh **chim bạc má** trên ban công.