“tiny” in Vietnamese
nhỏ xíutí hon
Definition
Chỉ kích thước rất nhỏ, nhỏ hơn mức bình thường hoặc mong đợi.
Usage Notes (Vietnamese)
'Tiny' mạnh hơn 'small', thường tạo cảm giác dễ thương ('tiny baby') hoặc nhấn mạnh sự bất tiện ('tiny room', 'tiny amount').
Examples
The box is tiny.
Cái hộp này **nhỏ xíu**.
She has a tiny dog.
Cô ấy có một con chó **nhỏ xíu**.
The restaurant was good, but the portions were tiny.
Nhà hàng tốt nhưng phần ăn thì **nhỏ xíu**.
I only need a tiny bit of help.
Tôi chỉ cần một chút **nhỏ xíu** giúp đỡ.
Her apartment is tiny, but she makes it feel cozy.
Căn hộ của cô ấy **nhỏ xíu**, nhưng cô ấy làm cho nó rất ấm cúng.
We live in a tiny house.
Chúng tôi sống trong một ngôi nhà **nhỏ xíu**.