timing” in Vietnamese

thời điểmsự canh thời gian

Definition

Chọn hoặc kiểm soát thời điểm một việc gì đó xảy ra. Có thể là làm đúng lúc hoặc phối hợp hành động vào thời điểm chính xác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong đời sống, kinh doanh, thể thao, hài kịch và âm nhạc. Gặp nhiều trong các cụm như 'good timing', 'bad timing', 'perfect timing'. Gần như luôn là danh từ không đếm được.

Examples

The timing of the bus was perfect for me.

**Thời điểm** xe buýt đến rất phù hợp với tôi.

Good timing can make a joke funny.

**Thời điểm** tốt có thể khiến một câu chuyện cười trở nên hài hước.

We need better timing when we pass the ball.

Chúng ta cần **thời điểm** phối hợp tốt hơn khi chuyền bóng.

Wow, your timing is amazing—I was just about to call you.

Wow, **thời điểm** của bạn thật tuyệt—mình vừa định gọi cho bạn.

The timing wasn't great, so I brought it up later.

**Thời điểm** không thuận lợi, nên tôi nhắc đến sau.

In comedy, timing matters as much as the words themselves.

Trong hài kịch, **thời điểm** quan trọng như chính các từ ngữ vậy.