timetable” in Vietnamese

thời gian biểulịch trình

Definition

Thời gian biểu là một kế hoạch chi tiết về thời gian diễn ra các hoạt động hoặc sự kiện như lớp học, xe buýt hoặc tàu hỏa.

Usage Notes (Vietnamese)

'Timetable' dùng phổ biến trong tiếng Anh-Anh; tiếng Anh-Mỹ thường dùng 'schedule'. Thường dùng cho hoạt động lặp lại như 'class timetable', 'train timetable'.

Examples

Please check the timetable for the next train.

Vui lòng kiểm tra **thời gian biểu** của chuyến tàu tiếp theo.

My school timetable is very busy this year.

Năm nay **thời gian biểu** ở trường của tôi rất kín.

We need a timetable for cleaning the house.

Chúng ta cần một **lịch trình** để dọn nhà.

The bus timetable just changed, so double-check before you go.

Lịch trình xe buýt vừa thay đổi, nên hãy kiểm tra kỹ trước khi đi.

Do you know where I can get a copy of the train timetable?

Bạn có biết tôi có thể lấy bản **thời gian biểu** tàu ở đâu không?

She adjusted her work timetable to spend more time with her family.

Cô ấy đã điều chỉnh **lịch trình** làm việc của mình để dành nhiều thời gian hơn cho gia đình.