“timber” in Vietnamese
Definition
Gỗ đã được xẻ và chuẩn bị để xây dựng, đặc biệt những thanh gỗ lớn. Cũng có thể chỉ cây trồng lấy gỗ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Timber' thường dùng trong tiếng Anh Anh, Anh Úc; tiếng Anh Mỹ thì nói 'lumber'. Gặp nhiều trong xây dựng, ví dụ 'timber frame'. Cũng có thể là tiếng hét báo cây đổ ('Timber!'). Không dùng chỉ đồ gỗ nhỏ, củi.
Examples
The house was built with strong timber beams.
Ngôi nhà được xây bằng các thanh **gỗ** chắc chắn.
Many forests are managed for their timber.
Nhiều khu rừng được quản lý để lấy **gỗ**.
That old barn is full of stacked timber.
Cái kho cũ đó đầy **gỗ** chất đống.
"Timber!" the workers shouted as the tree began to fall.
Công nhân hét lớn "**Timber!**" khi cây bắt đầu đổ.
The cabin has a lovely timber frame that gives it a rustic look.
Căn nhà gỗ có khung **gỗ** đẹp, tạo vẻ mộc mạc.
If you want high-quality furniture, you need the right kind of timber.
Nếu bạn muốn đồ nội thất chất lượng cao, cần chọn đúng loại **gỗ**.