“til” in Vietnamese
đếntới
Definition
‘Til’ là cách viết không trang trọng của ‘till’ nghĩa là ‘cho đến khi’. Dùng để chỉ mốc thời gian kết thúc của một sự việc.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường thấy trong trò chuyện, tin nhắn, lời bài hát hoặc biển hiệu. Khi viết trang trọng nên dùng ‘until’ hoặc ‘till’. Không nhầm với ‘till’ mang nghĩa ngăn kéo tiền.
Examples
I will be here til five.
Tôi sẽ ở đây **đến** năm giờ.
Wait til tomorrow.
Chờ **đến** ngày mai.
The store is open til 9 p.m.
Cửa hàng mở cửa **đến** 9 giờ tối.
Just stay here til I get back, okay?
**Đợi** ở đây **đến** khi tôi quay lại nhé?
Don't say anything til we know the full story.
Đừng nói gì **đến** khi ta biết toàn bộ câu chuyện.
I didn't realize til later that he was joking.
Tôi không nhận ra anh ấy đùa **tới** sau này.