tight” in Vietnamese

chậtnghiêm ngặteo hẹp

Definition

“Chật” dùng để nói vật gì đó bó sát, vừa khít không có nhiều chỗ trống, hoặc dùng cho thời gian, tiền bạc, sự kiểm soát nghiêm ngặt.

Usage Notes (Vietnamese)

Đối với quần áo, 'chật' có thể trung tính hoặc hơi tiêu cực về sự thoải mái. Các cụm từ như 'tight schedule', 'money is tight', 'tight security' thường chỉ sự thiếu thốn hay kiểm soát nghiêm ngặt, không chỉ nói về kích thước vật lý.

Examples

These shoes are too tight for me.

Đôi giày này quá **chật** đối với tôi.

Hold the lid tight so the water does not spill.

Giữ nắp **chặt** để nước không bị tràn ra.

We have a tight schedule today.

Hôm nay chúng ta có lịch trình **dày đặc/chật**.

Money is a little tight this month, so let's eat at home.

Tháng này tiền hơi **eo hẹp**, nên mình ăn ở nhà nhé.

The team played tight defense in the second half.

Đội đã phòng ngự **chặt chẽ** ở hiệp hai.

Security will be tight at the concert tonight.

Bảo vệ sẽ rất **nghiêm ngặt** ở buổi hòa nhạc tối nay.