tiger” in Vietnamese

hổ

Definition

Hổ là loài mèo lớn sống hoang dã, có lông màu cam với sọc đen và rất giỏi săn mồi. Loài này phân bố ở châu Á, nổi tiếng vì sức mạnh và vẻ đẹp.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng chỉ con vật, nhưng cũng dùng để mô tả người hoặc vật mạnh mẽ, quyết liệt. 'paper tiger' mang nghĩa yếu hoặc chỉ mạnh ngoài mặt. Có thể là biệt danh hay linh vật đội tuyển.

Examples

The tiger is sleeping under the tree.

**Hổ** đang ngủ dưới gốc cây.

We saw a tiger at the zoo.

Chúng tôi đã nhìn thấy một **con hổ** ở sở thú.

A tiger can run very fast.

**Hổ** có thể chạy rất nhanh.

Our school team is called the Tigers, so we have a big tiger on our shirts.

Đội của trường chúng tôi tên là **Tigers**, nên trên áo chúng tôi có một **con hổ** lớn.

He plays like a tiger when the game gets serious.

Khi trận đấu trở nên nghiêm túc, anh ấy chơi như một **con hổ**.

Don't be fooled by the ad — it's a paper tiger.

Đừng để quảng cáo đánh lừa — đó chỉ là một **hổ giấy**.