“tidings” in Vietnamese
Definition
Thông tin hoặc tin tức, thường nói về điều quan trọng hoặc mới. Cụm từ này hay xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng hoặc cổ điển.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này trang trọng và cổ điển, hay gặp trong văn bản tôn giáo hoặc dịp lễ như 'glad tidings'. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
Good tidings — your test results are excellent!
**Tin tức** tốt — kết quả kiểm tra của bạn rất xuất sắc!
He brought tidings about the missing dog.
Anh ấy mang đến **tin tức** về con chó bị mất tích.
The messenger arrived with sad tidings.
Sứ giả đến mang theo **tin tức** buồn.
The phrase 'glad tidings' is often used in Christmas songs.
Cụm từ 'glad **tidings**' thường xuất hiện trong các bài hát Giáng Sinh.
We bring you tidings of great joy.
Chúng tôi mang đến cho bạn **tin tức** vô cùng vui mừng.
She received tidings from her family overseas.
Cô ấy nhận được **tin tức** từ gia đình ở nước ngoài.