“ticket” in Vietnamese
Definition
Vé là giấy hoặc bản điện tử cho phép bạn đi lại, vào một nơi hoặc tham dự sự kiện. Ngoài ra, từ này còn chỉ giấy phạt khi phạm luật giao thông hoặc đỗ xe sai quy định.
Usage Notes (Vietnamese)
'Vé xe buýt', 'vé máy bay', 'vé xem phim' rất phổ biến. Ở tiếng Anh-Mỹ 'ticket' còn là giấy phạt giao thông. Lưu ý, 'vé' không phải là 'hóa đơn thanh toán' trong cửa hàng.
Examples
I bought a ticket for the train.
Tôi đã mua **vé** tàu.
Do you have your movie ticket?
Bạn có **vé** xem phim không?
He got a ticket for driving too fast on the highway.
Anh ấy nhận được **biên bản phạt** vì lái xe quá tốc độ trên xa lộ.
The police gave him a parking ticket.
Cảnh sát đã ghi cho anh ấy một **biên bản phạt** đỗ xe sai quy định.
I can't find my ticket anywhere, and the concert starts in twenty minutes.
Tôi không tìm thấy **vé** của mình ở đâu cả mà buổi hòa nhạc chỉ còn hai mươi phút nữa là bắt đầu.
If we book tonight, the plane tickets will be cheaper.
Nếu chúng ta đặt mua đêm nay, **vé** máy bay sẽ rẻ hơn.