“tic” in Vietnamese
Definition
Là chuyển động hay âm thanh nhanh, lặp đi lặp lại, xảy ra ngoài ý muốn ở một phần cơ thể, thường là ở mặt hoặc tay chân.
Usage Notes (Vietnamese)
'tật máy' thường dùng trong y học hoặc khi nói về người có cử động không kiểm soát, nhất là ở mặt. Đừng nhầm với 'tick' (dấu tích hay con ve). Thường gặp trong các cụm: 'nervous tic', 'facial tic'.
Examples
A tic can happen many times a day.
Một **tật máy** có thể xuất hiện nhiều lần trong ngày.
Some children develop a tic in school.
Một số trẻ bị **tật máy** khi đi học.
He has a small facial tic when he is nervous.
Khi căng thẳng, anh ấy có một **tật máy** nhỏ trên mặt.
I thought his wink was a joke, but it turned out to be a tic.
Tôi tưởng cái nháy mắt của anh ấy là đang đùa, hóa ra đó là **tật máy**.
Sometimes stress makes my eye develop an annoying tic.
Đôi khi căng thẳng làm mắt tôi bị **tật máy** khó chịu.
He tries to hide his tic, but close friends notice it right away.
Anh ấy cố che giấu **tật máy** của mình, nhưng bạn thân lại nhận ra ngay.