ti” in Vietnamese

si (nốt nhạc, còn gọi là 'ti' trong tiếng Anh Mỹ)

Definition

'Ti' là tên của nốt nhạc thứ bảy trong thang âm do-re-mi, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ. Trong tiếng Việt, nốt này gọi là 'si'.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ; tiếng Việt gọi là 'si', không dùng 'ti'.

Examples

In the scale, ti comes right before 'do'.

Trong thang âm, **si** đứng ngay trước 'do'.

She sang 'do, re, mi, fa, so, la, ti, do' in music class.

Cô ấy hát 'do, re, mi, fa, sol, la, **si**, do' trong lớp nhạc.

'Ti' is the American name for the note 'si'.

'**Ti**' là tên tiếng Mỹ của nốt 'si'.

The song goes all the way up to ti, and then back to do.

Bài hát lên đến **si**, rồi lại trở về do.

If you’ve ever sung 'Do-Re-Mi' from The Sound of Music, you’ve said 'ti'.

Nếu bạn từng hát 'Do-Re-Mi' trong The Sound of Music, bạn đã nói '**si**'.

Most music books will call that note 'ti' only if they follow the American system.

Hầu hết sách nhạc gọi nốt đó là '**si**', chỉ theo hệ thống Mỹ mới là '**ti**'.