thyself” in Vietnamese

chính ngươibản thân ngươi (cổ văn, tôn giáo)

Definition

'Thyself' là cách nói cổ xưa hoặc trong văn thơ, dùng để chỉ 'chính ngươi', tức trực tiếp nói với một người. Thường thấy trong kinh thánh, văn học cổ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Thyself' cực kỳ cổ và không dùng trong giao tiếp hằng ngày; chỉ gặp trong kinh thánh, thơ ca, hoặc văn học mô phỏng phong cách xưa. Chỉ nói về một người.

Examples

To know thyself is the beginning of wisdom.

Biết **chính ngươi** là khởi đầu của sự khôn ngoan.

Take care of thyself.

Hãy chăm sóc **chính ngươi**.

Do it thyself.

Tự **ngươi** làm đi.

Respect thyself, and others will respect you.

Tôn trọng **chính ngươi**, người khác rồi cũng sẽ tôn trọng ngươi.

Be true to thyself, whatever others may say.

Dù ai nói gì, hãy trung thực với **chính ngươi**.

Remember to treat thyself kindly, for thou art worthy.

Hãy nhớ đối xử tử tế với **chính ngươi**, vì ngươi xứng đáng.