“thundering” in Vietnamese
Definition
Tạo ra âm thanh vang dội như tiếng sấm, hoặc chỉ điều gì đó rất mạnh mẽ, dữ dội.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong văn viết hoặc khi muốn nhấn mạnh như 'thundering applause' (tràng pháo tay như sấm). Không phổ biến trong giao tiếp hằng ngày.
Examples
We sat inside, listening to the thundering rain against the roof.
Chúng tôi ngồi bên trong, lắng nghe tiếng mưa **ầm vang như sấm** đập vào mái nhà.
The thundering sound scared the children.
Tiếng **ầm vang như sấm** làm bọn trẻ sợ hãi.
A thundering herd of elephants crossed the river.
Một đàn voi **ầm vang như sấm** vượt qua con sông.
The thundering waterfall was breathtaking.
Thác nước **ầm vang như sấm** thật ngoạn mục.
The crowd erupted in thundering applause after the speech.
Sau bài phát biểu, đám đông vỡ òa trong tràng pháo tay **ầm vang như sấm**.
He gave a thundering speech that moved everyone in the room.
Anh ấy đã có một bài phát biểu **ầm vang như sấm** làm lay động mọi người trong phòng.