thunderbolt” in Vietnamese

sét đánhtin sét đánh (ẩn dụ)

Definition

Tia chớp đi kèm tiếng sấm lớn, hoặc một điều gì đó xảy ra quá đột ngột và bất ngờ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này phổ biến trong văn học hoặc khi nói về điều gì đó quá bất ngờ, sốc ('tin sét đánh'). Trong tin tức thời tiết, người ta thường chỉ dùng 'sét' thay vì 'thunderbolt'.

Examples

A thunderbolt struck the tree during the storm.

Trong cơn bão, một **sét đánh** trúng cái cây.

The news was like a thunderbolt to everyone.

Tin đó như một **tin sét đánh** đối với mọi người.

He drew a picture of a thunderbolt for his science class.

Cậu ấy vẽ hình một **sét đánh** cho tiết khoa học.

When she quit, it was a real thunderbolt for the whole team.

Khi cô ấy nghỉ việc, đó thực sự là một **tin sét đánh** cho cả đội.

The announcement hit him like a thunderbolt out of the blue.

Thông báo đó đến với anh ấy như một **tin sét đánh** giữa trời quang.

The hero threw a magical thunderbolt to defeat the monster.

Người anh hùng đã ném một **sét đánh** ma thuật để đánh bại con quái vật.