“thunder” in Vietnamese
Definition
Sấm là âm thanh lớn trên trời khi có bão, thường do tia chớp gây ra. Từ này cũng dùng cho âm thanh mạnh, sâu như tiếng sấm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng như danh từ liên quan đến thời tiết: 'hear thunder', 'a clap of thunder', 'thunderstorm'. Không nên nhầm giữa 'thunder' (tiếng động) và 'lightning' (ánh sáng).
Examples
I heard thunder last night.
Tối qua tôi đã nghe thấy **sấm**.
We should head inside; I can hear thunder in the distance.
Chúng ta nên vào nhà; tôi nghe thấy **sấm** ở xa.
His voice rolled through the room like thunder.
Giọng anh ấy vang qua phòng như **sấm**.
The dog is scared of thunder.
Con chó sợ **sấm**.
After the lightning, the thunder came.
Sau tia chớp thì có **sấm**.
That wasn’t a truck outside—it was thunder.
Đó không phải là xe tải ngoài trời đâu—đó là **sấm**.