“thrown” in Vietnamese
Definition
Dạng quá khứ phân từ của 'throw', chỉ việc một vật đã bị ném đi, hoặc ai đó/cái gì bị đẩy vào một trạng thái hoặc tình huống đột ngột.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay xuất hiện trong các cấu trúc với 'have/has/had' hoặc ở dạng bị động ('was thrown'). Dùng cả nghĩa bóng như 'thrown into chaos' (bị đẩy vào hỗn loạn). Dễ nhầm với thì quá khứ đơn 'threw'.
Examples
The ball was thrown into the yard.
Quả bóng đã được **ném** vào sân.
She was thrown from the bike.
Cô ấy đã bị **ném** khỏi chiếc xe đạp.
My clothes were thrown on the bed.
Quần áo của tôi đã bị **ném** lên giường.
The whole plan was thrown into chaos when the server crashed.
Toàn bộ kế hoạch đã bị **ném vào hỗn loạn** khi máy chủ bị sập.
I was really thrown by her question.
Tôi thực sự đã bị **bối rối** bởi câu hỏi của cô ấy.
He looked like he had just thrown something together at the last minute.
Anh ấy trông như vừa mới **chắp vá** mọi thứ lại vào phút cuối.