“throne” in Vietnamese
Definition
'Ngai vàng' là chiếc ghế đặc biệt mà vua, hoàng hậu hoặc người cai trị sử dụng trong các dịp trọng đại. Ngoài ra, nó còn mang nghĩa quyền lực tối cao hoặc vị trí của người đứng đầu.
Usage Notes (Vietnamese)
'Ngai vàng' thường xuất hiện trong bối cảnh lịch sử, vương giả hoặc truyện giả tưởng. Thường gặp trong cụm từ như 'lên ngôi', 'chiếm lấy ngai vàng', 'người thừa kế ngai vàng'.
Examples
He has no real chance of claiming the throne.
Anh ấy không có cơ hội thực sự để giành lấy **ngai vàng**.
The king sat on the throne.
Nhà vua ngồi trên **ngai vàng**.
The old throne was made of gold.
**Ngai vàng** cũ được làm bằng vàng.
The prince will take the throne one day.
Hoàng tử sẽ lên **ngai vàng** một ngày nào đó.
After the queen died, her son took the throne.
Sau khi nữ hoàng qua đời, con trai bà lên **ngai vàng**.
In the movie, the young warrior fights for the throne.
Trong phim, chiến binh trẻ chiến đấu vì **ngai vàng**.