throbbing” in Vietnamese

đập thình thịchđau nhói theo nhịp

Definition

Miêu tả cảm giác đập mạnh, đều đặn giống như nhịp tim, thường dùng cho cảm giác đau nhói hoặc sự rung động mạnh.

Usage Notes (Vietnamese)

'Throbbing' thường chỉ dùng cho cảm giác vật lý rõ rệt như đau mạnh, tiếng nhạc hoặc nhịp tim; nhấn mạnh tính đều đặn, mạnh hơn 'đau âm ỉ'.

Examples

I have a throbbing pain in my arm.

Tôi bị đau **đập thình thịch** ở cánh tay.

She woke up with a throbbing headache.

Cô ấy thức dậy với cơn đau đầu **đập thình thịch**.

His finger was throbbing after he hit it.

Ngón tay anh ấy **đập thình thịch** sau khi bị đập.

The music was so loud, I could feel the throbbing in my chest.

Âm nhạc lớn đến nỗi tôi cảm thấy **đập thình thịch** trong ngực.

I sat quietly, listening to the throbbing of my heartbeat after running.

Tôi ngồi im lặng, lắng nghe **đập thình thịch** của nhịp tim sau khi chạy.

The cut on his knee was red and throbbing all night.

Vết cắt ở đầu gối anh ấy đỏ và **đập thình thịch** suốt đêm.