thrill” in Vietnamese

sự hồi hộpcảm giác kích thích

Definition

Sự hồi hộp là cảm giác mạnh và đột ngột của sự phấn khích, thích thú hoặc sợ hãi, thường xuất hiện khi gặp điều bất ngờ, mới mẻ hoặc mạo hiểm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với các trải nghiệm gây kích thích như 'sự hồi hộp khi chiến thắng', 'cảm giác hồi hộp khi thử thách mới'. Đây là cảm xúc mạnh và ngắn, không phải niềm vui kéo dài.

Examples

I felt a thrill when the plane took off.

Khi máy bay cất cánh, tôi cảm thấy một **sự hồi hộp**.

The roller coaster gave us a thrill.

Tàu lượn siêu tốc đã mang lại cho chúng tôi một **cảm giác kích thích**.

Winning the game was a real thrill.

Chiến thắng trò chơi thực sự là một **sự hồi hộp** tuyệt vời.

I still get a thrill every time I hear that song.

Tôi vẫn luôn cảm thấy **sự hồi hộp** mỗi khi nghe bài hát đó.

She loves the thrill of trying something new.

Cô ấy thích **cảm giác kích thích** khi thử điều gì đó mới mẻ.

For some people, the thrill is more important than the prize.

Đối với một số người, **sự hồi hộp** còn quan trọng hơn cả phần thưởng.