threatens” in Vietnamese

đe dọa

Definition

Khi ai đó hoặc điều gì đó nói hoặc thể hiện rằng họ sẽ gây hại hoặc hậu quả xấu nếu điều gì đó không xảy ra hoặc thay đổi. Cũng có thể có nghĩa là đang gặp nguy hiểm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc trung lập. Hay đi với 'to' + động từ ('threatens to leave') hoặc mô tả nguy hiểm. Không dùng cho những lời khuyên thông thường.

Examples

She always threatens her brother when she is angry.

Cô ấy luôn **đe dọa** em trai khi tức giận.

If he threatens you again, just ignore him.

Nếu anh ta lại **đe dọa** bạn, cứ mặc kệ anh ta.

This new law threatens our freedom of speech.

Luật mới này **đe dọa** tự do ngôn luận của chúng ta.

Bad weather threatens to ruin our picnic plans.

Thời tiết xấu **đe dọa** làm hỏng kế hoạch dã ngoại của chúng ta.

The fire threatens the whole forest.

Ngọn lửa **đe dọa** cả khu rừng.

He threatens to call the police.

Anh ấy **đe dọa** gọi cảnh sát.