threatened” in Vietnamese

bị đe dọagặp nguy hiểm

Definition

Khi ai đó hoặc điều gì đó đang trong tình trạng nguy hiểm hoặc có nguy cơ bị hại, ta gọi là 'bị đe dọa'. Cũng dùng để diễn tả cảm giác không an toàn trước sự đe dọa.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng bị động: 'cảm thấy bị đe dọa', 'loài bị đe dọa'. Đừng nhầm lẫn 'bị đe dọa' (đang trong nguy hiểm) với 'đe dọa' (gây nguy hiểm).

Examples

If the old building isn't repaired soon, it could become a threatened site.

Nếu tòa nhà cũ không được sửa chữa sớm, nó có thể trở thành một địa điểm **bị đe dọa**.

The animal is threatened by pollution.

Con vật này đang **bị đe dọa** vì ô nhiễm.

She felt threatened by his angry voice.

Cô ấy cảm thấy **bị đe dọa** bởi giọng nói tức giận của anh ấy.

Many plants are now threatened in this area.

Nhiều loài thực vật hiện đang **bị đe dọa** ở khu vực này.

He got weirdly defensive, like he felt threatened by my question.

Anh ấy trở nên phòng thủ một cách kỳ lạ, như thể cảm thấy **bị đe dọa** bởi câu hỏi của tôi.

They said they were threatened with losing their jobs if they spoke up.

Họ nói họ đã **bị đe dọa** sẽ bị mất việc nếu lên tiếng.