threads” in Vietnamese

sợi chỉchủ đề (trên diễn đàn/mạng xã hội)

Definition

'Threads' là những sợi chỉ mỏng, hoặc một chuỗi cuộc trò chuyện, chủ đề được kết nối trên mạng, diễn đàn.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho cả chỉ trong may mặc và các chuỗi chủ đề, đoạn hội thoại trực tuyến, nhất là trên diễn đàn. Phân biệt với 'threats' (mối đe dọa).

Examples

Can you see the threads in this shirt?

Bạn có nhìn thấy các **sợi chỉ** trên chiếc áo này không?

I started two threads on the forum today.

Hôm nay tôi đã tạo hai **chủ đề** trên diễn đàn.

Don’t pull the loose threads on your sweater.

Đừng kéo các **sợi chỉ** bị lỏng trên áo len của bạn.

Did you read any good threads about travel lately?

Dạo này bạn có đọc **chủ đề** nào hay về du lịch không?

All the interesting threads online get hundreds of replies.

Tất cả các **chủ đề** thú vị trên mạng đều nhận được hàng trăm phản hồi.

There are a few loose threads on the hem; I can fix them.

Có vài **sợi chỉ** bị lỏng ở viền áo; tôi có thể sửa được.