“thoughtless” in Vietnamese
Definition
Chỉ người không nghĩ đến cảm xúc hoặc hậu quả với người khác khi hành động hay nói chuyện. Thường làm hoặc nói mà không để ý tới người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang ý tiêu cực, chỉ sự vô tình hoặc không quan tâm đến cảm xúc người khác. Thường đi với 'thoughtless remark', 'thoughtless behavior'; khác với 'careless' (về lỗi do bất cẩn), 'thoughtless' là về thiếu quan tâm.
Examples
It was thoughtless to leave the door open all night.
Để cửa mở suốt đêm thật là **vô tâm**.
His thoughtless words hurt her feelings.
Những lời nói **vô tâm** của anh ấy làm cô ấy tổn thương.
A thoughtless mistake can cause problems.
Một sai lầm **thiếu suy nghĩ** có thể gây ra rắc rối.
Sorry, that was pretty thoughtless of me.
Xin lỗi, đó là điều khá **vô tâm** của mình.
Sometimes people make thoughtless comments without meaning to be rude.
Đôi khi người ta buông lời **thiếu suy nghĩ** mà không cố ý thô lỗ.
Leaving your trash behind was really thoughtless.
Để lại rác của bạn là điều thật **vô tâm**.