though” in Vietnamese

mặc dùnhưng

Definition

Dùng để nối hai ý trái ngược nhau. Có thể đặt ở đầu hoặc cuối câu.

Usage Notes (Vietnamese)

'though' không trang trọng như 'although', thường dùng ở cuối câu nói để nhấn mạnh sự đối lập.

Examples

Though it was raining, we went outside.

**Mặc dù** trời đang mưa, chúng tôi vẫn ra ngoài.

I didn’t win. I had fun, though!

Tôi không thắng. **Nhưng** rất vui!

She is tired, though.

Cô ấy mệt, **nhưng**.

I like tea. I prefer coffee, though.

Tôi thích trà. **Nhưng** tôi thích cà phê hơn.

The test was hard, though I studied a lot.

Bài kiểm tra khó, **mặc dù** tôi đã học rất nhiều.

It's expensive. I want it, though.

Nó đắt. **Nhưng** tôi vẫn muốn.