thoroughfare” in Vietnamese

đại lộđường chính

Definition

Đây là con đường chính hoặc đại lộ mà mọi người hay xe cộ sử dụng để di chuyển; cũng có thể chỉ bất kỳ lối đi nào cho phép qua lại qua một khu vực.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, thường dùng trong quy hoạch đô thị hoặc văn bản pháp lý, chỉ các tuyến đường lớn, đông đúc. Không dùng cho ngõ nhỏ, đường yên tĩnh. Thường đi kèm ‘main’ như ‘main thoroughfare’.

Examples

The city built a new thoroughfare to reduce traffic.

Thành phố đã xây dựng một **đại lộ** mới để giảm ùn tắc giao thông.

People walk along the busy thoroughfare every morning.

Mỗi sáng mọi người đi bộ dọc theo **đường chính** đông đúc.

No trucks are allowed on this thoroughfare at night.

Không được phép có xe tải trên **đại lộ** này vào ban đêm.

Our hotel is right on the main thoroughfare, so it's easy to find.

Khách sạn của chúng tôi nằm ngay trên **đường chính** nên rất dễ tìm.

Protests blocked the thoroughfare for hours yesterday.

Các cuộc biểu tình đã chặn **đại lộ** suốt nhiều giờ hôm qua.

This little alley isn't a public thoroughfare; it's private property.

Con hẻm nhỏ này không phải là **lối đi** công cộng; nó là tài sản riêng.