thorough” in Vietnamese

kỹ lưỡngtoàn diện

Definition

Khi ai đó làm việc rất cẩn thận đến từng chi tiết và hoàn thành mọi thứ một cách đầy đủ, người đó được coi là kỹ lưỡng hoặc toàn diện.

Usage Notes (Vietnamese)

'Thorough' thường dùng để khen ngợi sự cẩn thận, đầy đủ trong công việc ('thorough job', 'thorough cleaning'). Đây là từ trang trọng, tích cực; đừng nhầm với 'through'.

Examples

He gave the room a thorough cleaning.

Anh ấy đã dọn dẹp căn phòng một cách **kỹ lưỡng**.

She made a thorough list of everything we need.

Cô ấy đã lập một danh sách **kỹ lưỡng** mọi thứ chúng ta cần.

The doctor did a thorough examination.

Bác sĩ đã tiến hành một cuộc khám **kỹ lưỡng**.

You need to be thorough if you want to find every mistake.

Nếu muốn tìm mọi sai sót, bạn cần phải **kỹ lưỡng**.

After a thorough investigation, the police found the answer.

Sau một cuộc điều tra **kỹ lưỡng**, cảnh sát đã tìm ra đáp án.

I appreciate how thorough you are with your work.

Tôi đánh giá cao sự **kỹ lưỡng** của bạn trong công việc.