“thinner” in Vietnamese
Definition
'Thinner' có thể nói về người hoặc vật trở nên mỏng hơn hoặc nhỏ hơn trước. Nó cũng dùng để chỉ dung môi pha loãng sơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Tính từ thường dùng cho dáng người, quần áo hoặc vật thể, hay đi với 'get', 'become', 'look'. Danh từ 'paint thinner' là kỹ thuật, không dùng chỉ người.
Examples
Lisa looks thinner after her vacation.
Lisa trông **mảnh hơn** sau kỳ nghỉ.
This book is thinner than that one.
Cuốn sách này **mỏng hơn** cuốn kia.
I need some thinner to clean this paintbrush.
Tôi cần chút **dung môi** để rửa cây cọ này.
After switching to a new diet, he feels much thinner and healthier.
Sau khi đổi chế độ ăn, anh ấy cảm thấy **mảnh mai hơn** và khỏe mạnh hơn.
Be careful with thinner—it’s flammable and has strong fumes.
Cẩn thận với **dung môi** — nó dễ cháy và có mùi rất mạnh.
My old laptop is much thinner than the new one, but not as fast.
Máy tính cũ của tôi **mỏng hơn** máy mới nhiều, nhưng không nhanh bằng.