thinker” in Vietnamese

nhà tư tưởng

Definition

Người dành nhiều thời gian suy nghĩ sâu sắc về các ý tưởng, vấn đề hoặc triết lý.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trang trọng hoặc trung tính, như trong 'các nhà tư tưởng vĩ đại của lịch sử'. Không dùng cho hành động suy nghĩ thông thường.

Examples

Not every thinker is a philosopher, but every philosopher is a thinker.

Không phải mọi **nhà tư tưởng** đều là triết gia, nhưng mọi triết gia đều là **nhà tư tưởng**.

Einstein was a famous thinker.

Einstein là một **nhà tư tưởng** nổi tiếng.

My brother is a deep thinker.

Anh trai tôi là một **nhà tư tưởng** sâu sắc.

Many thinkers have tried to answer that question.

Nhiều **nhà tư tưởng** đã cố gắng trả lời câu hỏi đó.

She's the kind of thinker who always questions everything.

Cô ấy là kiểu **nhà tư tưởng** luôn đặt câu hỏi về mọi thứ.

To be a real thinker, you need to look beyond the obvious.

Để trở thành một **nhà tư tưởng** thực thụ, bạn cần nhìn xa hơn những điều hiển nhiên.