“thin” in Vietnamese
mỏnggầy
Definition
Chỉ người hoặc động vật có ít mỡ trên cơ thể, hoặc vật thể/mặt phẳng có độ dày nhỏ, không dày.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Mỏng’ dùng miêu tả đồ vật; ‘gầy’ cho cơ thể người. ‘Súp loãng’ nghĩa là súp không đặc. Ý nói lý do ‘mỏng’ là không thuyết phục.
Examples
This book is very thin.
Cuốn sách này rất **mỏng**.
Her dog is old and very thin.
Con chó của cô ấy già và rất **gầy**.
Cut the carrots into thin slices.
Cắt cà rốt thành những lát **mỏng**.
The soup is a bit thin — add some cream.
Súp này hơi **loãng** — thêm chút kem đi.
His excuse sounds pretty thin to me.
Lý do của anh ấy nghe có vẻ khá **yếu** với tôi.
Sales are usually thin in January after the holidays.
Sau kỳ nghỉ lễ, doanh số tháng Một thường khá **thấp**.