thicker” in Vietnamese

dày hơnđặc hơn

Definition

So sánh cho thấy cái gì đó có độ dày hoặc độ đặc cao hơn thứ khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho độ dày (sách, áo), độ đặc (súp), mật độ (tóc, rừng), hoặc giọng nói. Thành ngữ 'blood is thicker than water' nói về tình thân gia đình.

Examples

Add more flour to make the sauce thicker.

Thêm bột để sốt **đặc hơn**.

You should wear a thicker jacket — it's very cold outside.

Bạn nên mặc áo khoác **dày hơn** — bên ngoài lạnh lắm.

The fog grew thicker as we drove closer to the coast, and visibility dropped to almost nothing.

Càng lái xe gần bờ biển, sương mù càng **dày hơn**, khiến tầm nhìn gần như bằng không.

After months of treatment, her hair is growing back thicker and healthier than before.

Sau nhiều tháng điều trị, tóc cô ấy mọc lại **dày hơn** và khỏe mạnh hơn trước.

Blood is thicker than water, so she dropped everything to help her brother through the crisis.

'Máu **đặc hơn** nước', nên cô ấy đã bỏ tất cả để giúp anh trai mình khi gặp khó khăn.

This book is much thicker than the one I read last week.

Cuốn sách này **dày hơn** nhiều so với quyển tôi đã đọc tuần trước.