thereby” in Vietnamese

qua đónhờ đó

Definition

Dùng để chỉ kết quả xảy ra do một hành động hay tình huống nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'thereby' thường dùng trong văn viết hoặc phát biểu trang trọng, không dùng trong hội thoại hằng ngày. Dùng để nối hành động với kết quả của nó.

Examples

He fixed the leak, thereby stopping further damage.

Anh ấy đã sửa chỗ rò rỉ, **qua đó** ngăn chặn thêm thiệt hại.

She lost her keys, thereby missing the meeting.

Cô ấy làm mất chìa khóa, **qua đó** lỡ cuộc họp.

The company cut costs, thereby increasing its profits.

Công ty đã cắt giảm chi phí, **qua đó** tăng lợi nhuận.

He apologized for the mistake, thereby calming everyone down.

Anh ấy xin lỗi vì sai sót, **qua đó** làm mọi người bình tĩnh lại.

You can register online, thereby saving a lot of time.

Bạn có thể đăng ký trực tuyến, **qua đó** tiết kiệm rất nhiều thời gian.

He donated books to the library, thereby helping students in need.

Anh ấy đã tặng sách cho thư viện, **qua đó** giúp đỡ các sinh viên có hoàn cảnh khó khăn.