themselves” in Vietnamese

chính họtự họ

Definition

'Chính họ' hoặc 'tự họ' được dùng để chỉ một nhóm người hoặc vật làm gì đó cho chính mình, hoặc để nhấn mạnh chính họ thực hiện hành động đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng 'chính họ' hoặc 'tự họ' với chủ ngữ số nhiều như 'họ'. Các cụm phổ biến: 'tự mình', 'cho riêng mình', dùng để nhấn mạnh. Không dùng làm chủ ngữ.

Examples

The children dressed themselves this morning.

Bọn trẻ tự **chính họ** mặc quần áo sáng nay.

They made dinner by themselves.

Họ tự **chính họ** nấu bữa tối.

The cats cleaned themselves after eating.

Những con mèo tự **chúng** làm sạch sau khi ăn.

We gave them the tools, and they fixed the bike themselves.

Chúng tôi đã đưa dụng cụ, và họ tự **chính họ** sửa xe đạp.

Teenagers usually want to make decisions for themselves.

Thanh thiếu niên thường muốn tự mình quyết định cho **chính họ**.

They kept the news to themselves until everything was confirmed.

Họ giữ tin tức cho **chính họ** cho đến khi mọi thứ được xác nhận.