theme” in Vietnamese

chủ đềgiao diện (trong thiết kế hoặc công nghệ)

Definition

Chủ đề là ý tưởng chính hoặc thông điệp xuyên suốt trong một tác phẩm, bài phát biểu, hoặc sự kiện. Ngoài ra, nó cũng chỉ phong cách thống nhất như trang trí sự kiện hay giao diện trang web.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với 'main theme', 'central theme', 'theme of the book'. Khi nói về sự kiện hoặc thiết kế: 'theme biển', 'theme tiệc'. Trong công nghệ, 'theme' dùng để chỉ phong cách giao diện. 'Chủ đề' sâu hơn 'topic' (đề tài thảo luận).

Examples

The theme of the movie is family.

**Chủ đề** của bộ phim là gia đình.

Our teacher asked us to write about the theme of the story.

Cô giáo yêu cầu chúng tôi viết về **chủ đề** của câu chuyện.

The party has a beach theme.

Bữa tiệc có **chủ đề** bãi biển.

Love and loss are major themes in her novels.

Tình yêu và mất mát là những **chủ đề** lớn trong tiểu thuyết của cô ấy.

I changed the phone theme to dark mode last night.

Tối qua tôi đã đổi **giao diện** điện thoại sang chế độ tối.

What do you think the writer was trying to say through that theme?

Bạn nghĩ tác giả muốn truyền đạt điều gì qua **chủ đề** đó?