“the” in Vietnamese
— (mạo từ xác định, không dịch ra tiếng Việt)
Definition
Được dùng trước danh từ để chỉ một người hoặc vật cụ thể mà người nói và người nghe đều biết.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng khi nói về người hoặc vật người nghe đã biết. Tiếng Việt không dịch trực tiếp, bỏ qua khi dịch.
Examples
I saw the movie you recommended last night.
Tối qua tôi đã xem **bộ phim** mà bạn giới thiệu.
Can you turn off the lights when you leave?
Bạn có thể tắt **đèn** khi rời đi không?
The cat is on the roof.
**Con mèo** đang ở trên mái nhà.
Please hand me the book.
Làm ơn đưa cho tôi **quyển sách** đó.
The sun is very bright today.
**Mặt trời** hôm nay rất sáng.
She’s the best player on the team.
Cô ấy là cầu thủ giỏi nhất trong **đội**.