thaw” in Vietnamese

rã đôngtan chảy

Definition

Khi băng, tuyết hoặc đồ đông lạnh chuyển từ trạng thái đông sang trạng thái tan chảy. Cũng chỉ tình huống hoặc mối quan hệ trở nên dễ chịu, bớt căng thẳng hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường chỉ dùng cho đá, tuyết hoặc thực phẩm đông lạnh. Nghĩa bóng dùng khi quan hệ, tình huống bớt căng thẳng. ‘Melt’ khác ‘thaw’: ‘thaw’ nhấn mạnh việc ngừng đông, ‘melt’ là chuyển thành chất lỏng.

Examples

The snow will thaw in spring.

Tuyết sẽ **tan chảy** vào mùa xuân.

Please thaw the chicken before cooking it.

Vui lòng **rã đông** thịt gà trước khi nấu.

The river started to thaw after the cold winter.

Sau mùa đông lạnh, con sông bắt đầu **tan chảy**.

After their argument, it took a while for things to thaw between them.

Sau cuộc cãi vã, phải mất một thời gian để mọi thứ **dễ chịu lại**.

Let's leave the meat on the counter and let it thaw for an hour.

Để thịt trên bàn và **rã đông** trong một giờ nhé.

Diplomatic relations began to thaw after years of tension.

Sau nhiều năm căng thẳng, quan hệ ngoại giao bắt đầu **dịu lại**.