thanked” in Vietnamese

cảm ơn

Definition

Bày tỏ lòng biết ơn với ai đó vì điều họ đã làm. Đây là quá khứ của 'cảm ơn'.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cả trong hoàn cảnh trang trọng lẫn thân mật để diễn đạt sự biết ơn sau khi ai đó làm điều tốt. Hay dùng với 'for' (vì điều gì) hoặc 'by' (bởi ai). Không nhầm với 'welcome'.

Examples

She thanked her friend for the gift.

Cô ấy đã **cảm ơn** bạn mình vì món quà.

I thanked my teacher after class.

Tôi đã **cảm ơn** giáo viên sau giờ học.

They thanked everyone for coming.

Họ đã **cảm ơn** mọi người vì đã đến.

He barely thanked me for helping him move.

Anh ấy hầu như không **cảm ơn** tôi đã giúp chuyển nhà.

Everyone thanked the chef after a delicious meal.

Sau bữa ăn ngon, mọi người đã **cảm ơn** đầu bếp.

She quickly thanked the driver and got out of the taxi.

Cô ấy nhanh chóng **cảm ơn** tài xế rồi xuống taxi.