“tetanus” in Vietnamese
Definition
Một căn bệnh nghiêm trọng do vi khuẩn gây ra, ảnh hưởng đến hệ thần kinh và khiến các cơ bị cứng và co giật, thường xảy ra do vết thương bẩn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thuật ngữ y học, thường không dùng số nhiều. Xuất hiện trong cụm từ như 'tiêm phòng uốn ván', 'chết vì uốn ván'. Là bệnh có thể phòng tránh.
Examples
If you haven’t had a tetanus shot in years, you should see your doctor after getting cut.
Nếu bạn đã lâu không tiêm phòng **uốn ván**, hãy đến gặp bác sĩ sau khi bị đứt tay.
Farm workers are at higher risk for tetanus, so vaccines are really important.
Công nhân nông trại có nguy cơ mắc **uốn ván** cao hơn, vì vậy tiêm vắc-xin là rất quan trọng.
She got a tetanus shot after stepping on a rusty nail.
Cô ấy đã tiêm phòng **uốn ván** sau khi dẫm phải đinh rỉ.
Tetanus is dangerous if you do not get treatment.
**Uốn ván** rất nguy hiểm nếu không được điều trị.
A dirty wound can cause tetanus.
Vết thương bẩn có thể gây ra **uốn ván**.
He was worried about tetanus after accidentally cutting his hand on wire.
Anh ấy lo lắng về **uốn ván** sau khi vô tình bị dây thép cứa vào tay.