testing” in Vietnamese

kiểm tra

Definition

Kiểm tra là quá trình xác định xem thứ gì đó có hoạt động đúng, an toàn hoặc đáp ứng tiêu chuẩn không. Thường dùng cho bài thi, thí nghiệm hoặc đánh giá sản phẩm/phần mềm.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Testing’ thường là danh từ không đếm được để chỉ chung một quá trình: 'Testing takes time.' Trong công nghệ, thường dùng khi kiểm tra sản phẩm hoặc phần mềm trước khi phát hành. Trong giáo dục, 'test' là bài kiểm tra, còn 'testing' là việc làm nhiều bài kiểm tra.

Examples

The new phone is still in testing.

Chiếc điện thoại mới vẫn đang trong giai đoạn **kiểm tra**.

Testing takes time and care.

**Kiểm tra** cần thời gian và sự cẩn thận.

We do testing before we sell the product.

Chúng tôi **kiểm tra** trước khi bán sản phẩm.

We're testing a few ideas to see what works best.

Chúng tôi đang **kiểm tra** một số ý tưởng để xem cái nào hiệu quả nhất.

The app is still testing, so you might find a few bugs.

Ứng dụng vẫn đang trong quá trình **kiểm tra**, nên bạn có thể gặp một số lỗi.

After months of testing, they finally launched it.

Sau nhiều tháng **kiểm tra**, họ cuối cùng đã ra mắt nó.