testifying” in Vietnamese

làm chứnglàm lời khai

Definition

Phát biểu về những gì mình biết hoặc đã chứng kiến, đặc biệt trong bối cảnh pháp lý như tòa án. Cũng có thể chỉ việc công khai chia sẻ trải nghiệm hoặc ủng hộ điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh pháp lý như phiên tòa ('testifying in court' = làm chứng ở tòa). Không nên dùng trong giao tiếp thân mật hoặc hàng ngày.

Examples

She is testifying in court today.

Cô ấy hôm nay đang **làm chứng** tại tòa án.

He was nervous about testifying before the judge.

Anh ấy thấy lo lắng về việc **làm chứng** trước thẩm phán.

Many witnesses are testifying about what happened.

Nhiều nhân chứng đang **làm chứng** về những gì đã xảy ra.

He ended up testifying against his old friend.

Cuối cùng, anh ấy đã **làm chứng** chống lại người bạn cũ.

By testifying honestly, she helped the case a lot.

**Làm chứng** trung thực, cô ấy đã giúp đỡ rất nhiều cho vụ án.

People are testifying to his good character at the meeting.

Mọi người đang **làm chứng** về nhân cách tốt của anh ấy trong cuộc họp.