“tested” in Vietnamese
Definition
Dạng quá khứ và phân từ của 'kiểm tra'. Dùng khi đã thử để kiểm tra chất lượng, an toàn, hiệu quả hoặc kiến thức.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ở dạng bị động: 'was tested', 'has been tested'. Hay gặp với sản phẩm, ý tưởng, thuốc, hệ thống, và học sinh. Đừng nhầm với 'examined'; 'tested' nhấn mạnh về kiểm tra năng lực hay hiệu quả.
Examples
The new phone was tested before it was sold.
Chiếc điện thoại mới đã được **kiểm tra** trước khi bán.
She tested the water before the baby took a bath.
Cô ấy đã **kiểm tra** nước trước khi tắm cho em bé.
The teacher tested us on new words today.
Hôm nay cô giáo đã **kiểm tra** chúng tôi về các từ mới.
This method has been tested many times, so we know it works.
Phương pháp này đã được **kiểm tra** nhiều lần nên chúng ta biết nó hiệu quả.
We tested a few ideas, but none of them felt right.
Chúng tôi đã **thử nghiệm** vài ý tưởng, nhưng không cái nào phù hợp.
His patience was really tested during the long meeting.
Sự kiên nhẫn của anh ấy đã thực sự bị **thử thách** trong cuộc họp dài.